Nhập bất kỳ từ nào!

"get out of jail free card" in Vietnamese

quyền miễn trừng phạtđặc quyền thoát tội

Definition

Một đặc quyền hoặc cơ hội đặc biệt cho phép ai đó tránh bị trừng phạt hoặc hậu quả, thường là không công bằng. Cụm này xuất phát từ trò chơi Monopoly.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong trường hợp có ưu đãi bất công, không dùng cho lý do vắng mặt thông thường. Thường dùng nghĩa bóng, không lịch sự hay trang trọng.

Examples

He used his get out of jail free card when the teacher forgot to collect homework.

Khi giáo viên quên thu bài tập về nhà, cậu ấy đã dùng **quyền miễn trừng phạt** của mình.

Some people think money is a get out of jail free card.

Một số người nghĩ rằng tiền là **quyền miễn trừng phạt**.

He acted like he had a get out of jail free card every time he broke the rules.

Anh ấy hành xử như thể lúc nào cũng có **quyền miễn trừng phạt** mỗi khi phạm luật.

It’s unfair that politicians sometimes seem to have a get out of jail free card.

Việc các chính trị gia đôi khi có vẻ như có **quyền miễn trừng phạt** là điều bất công.

He thought his friendship with the boss was a get out of jail free card, but it wasn’t.

Anh ấy nghĩ rằng tình bạn với sếp là **quyền miễn trừng phạt** của mình, nhưng không phải vậy.

Don’t expect a get out of jail free card just because you apologized.

Đừng mong có **quyền miễn trừng phạt** chỉ vì bạn đã xin lỗi.