"gad" in Vietnamese
Definition
Đi từ nơi này đến nơi khác mà không có mục đích rõ ràng, thường chỉ để vui chơi hoặc thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lang thang' hay dùng trong văn nói, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc văn chương, nói về việc đi loanh quanh không mục đích chứ không dùng cho du lịch nghiêm túc hay đi làm.
Examples
They like to gad around the city during the summer.
Họ thích **lang thang** khắp thành phố vào mùa hè.
He would often gad from cafe to cafe with his friends.
Anh ấy thường **lang thang** từ quán cà phê này sang quán khác với bạn bè.
She doesn't like to gad; she prefers to stay home.
Cô ấy không thích **lang thang**; cô ấy thích ở nhà hơn.
We gadded about Europe for two months without any plans.
Chúng tôi đã **lang thang** khắp châu Âu hai tháng mà chẳng có kế hoạch gì.
Instead of working, he spent the afternoon gadding about town.
Thay vì làm việc, anh ấy đã dành cả buổi chiều **lang thang** khắp phố.
You can't just gad about all day—you need to get things done!
Bạn không thể chỉ **lang thang** cả ngày—bạn cần làm gì đó!