"from way back" in Vietnamese
từ rất lâu rồitừ xa xưa
Definition
Chỉ người hoặc vật đã tồn tại, quen biết từ rất lâu trước đây; thường dùng cho quan hệ, truyền thống lâu đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng cho mối quan hệ, ký ức lâu năm; không dùng cho vật ở xa theo nghĩa địa lý.
Examples
They are friends from way back.
Họ là bạn **từ rất lâu rồi**.
That tradition comes from way back.
Truyền thống đó có **từ rất lâu rồi**.
I've known her from way back.
Tôi quen cô ấy **từ rất lâu rồi**.
That song is a hit from way back.
Bài hát đó là một bản hit **từ rất lâu rồi**.
We're buddies from way back, so I trust him.
Chúng tôi là bạn **từ rất lâu rồi**, nên tôi tin tưởng anh ấy.
My love for chocolate goes from way back.
Tình yêu với sô cô la của tôi có **từ rất lâu rồi**.