Nhập bất kỳ từ nào!

"from the bottom of your heart" in Vietnamese

từ tận đáy lòng

Definition

Khi bạn nói hoặc làm điều gì đó với sự chân thành và cảm xúc sâu sắc nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cảm ơn, xin lỗi hoặc chúc ai đó với cảm xúc chân thật sâu sắc. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với ngôn ngữ nói hàng ngày.

Examples

I thank you from the bottom of my heart.

Tôi cảm ơn bạn **từ tận đáy lòng**.

He apologized from the bottom of his heart for his mistake.

Anh ấy đã xin lỗi **từ tận đáy lòng** vì sai lầm của mình.

She wished me luck from the bottom of her heart.

Cô ấy chúc tôi may mắn **từ tận đáy lòng**.

I mean this from the bottom of my heart—you're a true friend.

Tôi nói điều này **từ tận đáy lòng**—bạn là một người bạn thực sự.

Please accept my condolences from the bottom of my heart.

Xin hãy nhận lời chia buồn **từ tận đáy lòng** của tôi.

She smiled and said she was grateful from the bottom of her heart.

Cô ấy mỉm cười và nói rằng cô ấy biết ơn **từ tận đáy lòng**.