Nhập bất kỳ từ nào!

"fricasseed" in Vietnamese

hầm kiểu Phápnấu kiểu fricassée

Definition

Chỉ món ăn được nấu nhỏ lửa trong nước sốt trắng (thường là gà, thỏ hoặc bê) theo kiểu Pháp. Phổ biến nhất là fricassee gà.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc công thức món ăn. 'fricasseed chicken' có nghĩa là gà nấu kiểu Pháp với nước sốt trắng, không phải nướng hoặc rán.

Examples

The chef fricasseed some chicken for dinner.

Đầu bếp đã nấu món gà **hầm kiểu Pháp** cho bữa tối.

I had fricasseed rabbit at the French restaurant.

Tôi đã ăn thịt thỏ **hầm kiểu Pháp** ở nhà hàng Pháp.

Have you ever tried fricasseed vegetables?

Bạn đã từng thử rau củ **nấu kiểu fricassée** chưa?

Their signature dish is fricasseed chicken with mushrooms and herbs.

Món đặc trưng của họ là gà **hầm kiểu Pháp** với nấm và thảo mộc.

I’d never had anything fricasseed until last week, but now I love it.

Trước tuần trước tôi chưa từng thử món gì **hầm kiểu Pháp**, nhưng giờ tôi thích rồi.

The restaurant offers a delicious, creamy fricasseed pork dish that’s perfect for winter.

Nhà hàng có món thịt heo **hầm kiểu Pháp** sốt kem rất ngon, thích hợp cho mùa đông.