Nhập bất kỳ từ nào!

"fraternity" in Vietnamese

tình huynh đệhội nam sinh

Definition

Nhóm người có cùng mục đích hoặc sở thích và cảm thấy gắn bó như anh em; ở Mỹ cũng chỉ câu lạc bộ xã hội dành cho nam sinh đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'fraternity' chủ yếu nói đến hội nam sinh; còn nghĩa chung là tình anh em hoặc một cộng đồng thân thiết. Không dùng cho nhóm nữ (dùng 'sorority').

Examples

He joined a fraternity in college to make friends.

Anh ấy đã tham gia một **hội nam sinh** ở trường đại học để kết bạn.

The fraternity helped raise money for charity.

**Hội nam sinh** đã giúp gây quỹ từ thiện.

They shared a sense of fraternity during the event.

Họ đã chia sẻ cảm giác **tình huynh đệ** trong sự kiện.

After he joined the fraternity, he felt like he was part of a big family.

Sau khi gia nhập **hội nam sinh**, anh ấy cảm thấy mình là thành viên của một đại gia đình.

The annual fraternity party is the biggest event on campus.

Bữa tiệc **hội nam sinh** hàng năm là sự kiện lớn nhất ở trường.

There's a strong feeling of fraternity between the teams, even though they compete against each other.

Giữa các đội có cảm giác **tình huynh đệ** rất mạnh, dù họ cạnh tranh với nhau.