Nhập bất kỳ từ nào!

"frantically" in Vietnamese

một cách cuống cuồngmột cách hoảng loạn

Definition

Làm việc gì đó một cách rất vội vàng, lo lắng hoặc hoảng sợ, thường do áp lực hay sự gấp gáp.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các động từ như 'look', 'search', 'call', 'run', thể hiện cảm xúc hoảng hốt, cấp bách hơn 'quickly'.

Examples

She searched frantically for her keys.

Cô ấy **một cách cuống cuồng** tìm chìa khóa.

They called frantically for help.

Họ **một cách hoảng loạn** kêu gọi sự giúp đỡ.

I frantically typed the answer before the time ran out.

Tôi đã **một cách cuống cuồng** gõ câu trả lời trước khi hết giờ.

We were frantically trying to finish the project before the deadline.

Chúng tôi **một cách cuống cuồng** cố hoàn thành dự án trước hạn chót.

He checked his pockets frantically, realizing his wallet was missing.

Anh ấy **một cách hoảng loạn** kiểm tra túi khi nhận ra ví đã mất.

"Where did you put the tickets?" she asked frantically as the bus approached.

"Em để vé ở đâu vậy?" cô ấy **một cách cuống cuồng** hỏi khi xe buýt đến gần.