Nhập bất kỳ từ nào!

"forget you" in Vietnamese

quên bạn

Definition

Ngừng nhớ về ai đó, thường vì thời gian trôi qua hoặc mối quan hệ thay đổi. Cũng được dùng khi muốn vượt qua một người về mặt cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh cảm xúc hoặc kịch tính, nhất là sau chia tay. Hơi không trang trọng, có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng. Thường thấy trong nhạc hoặc tin nhắn để nói muốn 'vượt qua' ai đó. Mang hàm ý khó khăn, cảm xúc hơn so với chỉ 'quên'.

Examples

It's hard to forget you after all these years.

Thật khó để **quên bạn** sau ngần ấy năm.

Please, just forget you ever met me.

Làm ơn, chỉ cần **quên bạn** từng biết tôi.

He said he could never forget you.

Anh ấy nói anh ấy sẽ không bao giờ **quên bạn**.

People keep telling me to forget you, but it’s not that simple.

Mọi người cứ bảo tôi phải **quên bạn**, nhưng đâu có dễ như vậy.

I wish I could just forget you and move on.

Ước gì tôi có thể chỉ cần **quên bạn** và bước tiếp.

No matter what I do, I can’t seem to forget you.

Dù tôi làm gì cũng không thể **quên bạn**.