Nhập bất kỳ từ nào!

"flayed" in Vietnamese

bị lột dabị chỉ trích gay gắt

Definition

Đã bị lột da, thường là do trừng phạt hoặc khi chuẩn bị thực phẩm. Nghĩa bóng là bị chỉ trích dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flayed' thường xuất hiện trong truyện xưa, sự kiện lịch sử, hoặc bối cảnh rùng rợn. Ở nghĩa bóng chỉ mức độ chỉ trích cực kỳ gay gắt, hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The hunter flayed the animal after the hunt.

Sau khi săn, thợ săn đã **lột da** con vật.

The statue depicted a flayed figure.

Bức tượng miêu tả một hình dáng bị **lột da**.

The cook flayed the fish before grilling it.

Đầu bếp đã **lột da** con cá trước khi nướng.

The king ordered the traitor to be flayed alive as punishment.

Nhà vua ra lệnh **lột da sống** kẻ phản bội như một hình phạt.

After the movie came out, the director was flayed by critics.

Sau khi phim ra mắt, đạo diễn đã bị nhà phê bình **chỉ trích gay gắt**.

His reputation was completely flayed by the scandal.

Danh tiếng của anh đã bị **chỉ trích gay gắt** vì vụ bê bối.