"emphatically" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một cách nói hoặc làm điều gì đó một cách dứt khoát, rõ ràng để nhấn mạnh ý kiến hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ nói, phủ nhận, đồng ý để nhấn mạnh sự khẳng định, không dùng để diễn tả sự kịch tính hay phóng đại.
Examples
She emphatically refused the offer.
Cô ấy **dứt khoát** từ chối lời đề nghị.
He emphatically said no.
Anh ấy **dứt khoát** nói không.
The teacher emphatically explained the rule.
Giáo viên **nhấn mạnh** giải thích quy tắc.
I emphatically agree with you—this needs to change.
Tôi **rất đồng ý** với bạn—chúng ta cần thay đổi điều này.
They emphatically denied any involvement.
Họ **kiên quyết** phủ nhận mọi liên quan.
Let me say this emphatically—we will not back down.
Hãy để tôi nói điều này **dứt khoát**—chúng ta sẽ không lùi bước.