"eggshells" in Vietnamese
Definition
Lớp vỏ mỏng cứng bên ngoài của quả trứng, thường được bóc bỏ trước khi ăn. Đôi khi còn dùng để chỉ điều gì đó dễ vỡ hoặc việc phải cư xử thật cẩn thận để tránh làm ai phật ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho vỏ của quả trứng, không áp dụng cho các loại vỏ khác. Cụm 'walking on eggshells' nghĩa là phải cực kỳ cẩn thận trong hành động hoặc lời nói.
Examples
Be careful not to drop eggshells on the floor.
Cẩn thận đừng để rơi **vỏ trứng** xuống sàn.
She uses eggshells in her garden as fertilizer.
Cô ấy dùng **vỏ trứng** làm phân bón trong vườn.
There were eggshells left after breakfast.
Sau bữa sáng còn lại **vỏ trứng**.
He's always walking on eggshells around his boss.
Anh ấy lúc nào cũng như đang đi trên **vỏ trứng** với sếp của mình.
I accidentally got eggshells in the cake batter.
Tôi lỡ làm rơi **vỏ trứng** vào bột bánh.
You have to handle some topics like they’re made of eggshells.
Một số chủ đề phải xử lý như thể chúng rất mong manh như **vỏ trứng**.