Nhập bất kỳ từ nào!

"dwindle down" in Vietnamese

giảm dầnthu hẹp lại

Definition

Một thứ gì đó trở nên ít đi hoặc nhỏ lại dần theo thời gian. Thường chỉ sự giảm dần của số lượng, tài nguyên hoặc thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong thân mật. 'Dwindle down' diễn đạt sự giảm dần, thích hợp nói về số lượng, tài nguyên hoặc thời gian giảm một cách từ từ.

Examples

Our food supplies are starting to dwindle down.

Nguồn thực phẩm của chúng tôi đang **giảm dần**.

The number of students in the class has dwindled down over the year.

Số học sinh trong lớp đã **giảm dần** trong năm qua.

The water in the lake has dwindled down during the drought.

Nước trong hồ đã **giảm dần** trong thời kỳ hạn hán.

My savings have really dwindled down since I lost my job.

Tiết kiệm của tôi đã **giảm dần** kể từ khi tôi mất việc.

As the night went on, the party guests dwindled down to just a few close friends.

Khi đêm dần trôi, khách dự tiệc chỉ còn lại **vài người bạn thân thiết**.

Eventually, the excitement around the new phone just dwindled down and people moved on.

Cuối cùng, sự hào hứng với chiếc điện thoại mới **giảm dần** và mọi người chuyển sang thứ khác.