Nhập bất kỳ từ nào!

"dropping" in Vietnamese

đang rơiđang giảm

Definition

‘Dropping’ mô tả điều gì đó đang rơi xuống, hạ xuống hoặc giảm đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì tiếp diễn, ví dụ: 'The price is dropping.' Có thể đứng trước danh từ: 'dropping temperatures.' Không nhầm với 'dropping by' hoặc 'dropping off.'

Examples

The leaves are dropping from the tree.

Lá đang **rơi** từ trên cây xuống.

The temperature is dropping tonight.

Nhiệt độ **giảm** vào tối nay.

She is dropping the book on the table.

Cô ấy đang **thả** cuốn sách lên bàn.

Sales have been dropping since last month.

Doanh số **đang giảm** từ tháng trước.

I keep dropping my phone lately.

Dạo này tôi cứ **làm rơi** điện thoại.

Her voice kept dropping at the end of each sentence.

Giọng của cô ấy cứ **giảm xuống** ở cuối mỗi câu.