Nhập bất kỳ từ nào!

"drop a line" in Vietnamese

gửi vài dòngnhắn tin

Definition

Gửi một tin nhắn ngắn, thư, hoặc email để hỏi thăm hoặc giữ liên lạc với ai đó một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, không trang trọng. Phổ biến với cụm như 'Tôi sẽ gửi vài dòng'. Nghĩa là gửi tin nhắn ngắn, không phải nói chuyện lâu. Chủ yếu dùng trong viết hoặc khi nói về việc viết.

Examples

Please drop a line when you get home.

Khi về đến nhà, nhớ **gửi vài dòng** nhé.

I will drop a line to my grandmother this weekend.

Cuối tuần này tôi sẽ **gửi vài dòng** cho bà tôi.

You can drop a line anytime you want to talk.

Bạn có thể **gửi vài dòng** bất cứ lúc nào muốn trò chuyện.

If you ever visit, just drop me a line and I'll show you around.

Nếu bạn có dịp ghé thăm, chỉ cần **gửi mình vài dòng**, mình sẽ dẫn bạn đi tham quan.

Long time no hear—why don't you drop a line sometime?

Lâu rồi không nghe tin gì—sao bạn không **gửi vài dòng** thỉnh thoảng nhỉ?

I'd love for you to drop a line whenever you have news.

Mình rất mong bạn **gửi vài dòng** bất cứ khi nào có tin mới.