Nhập bất kỳ từ nào!

"drop a bombshell" in Vietnamese

tiết lộ tin chấn độngđưa ra thông báo gây sốc

Definition

Bất ngờ tiết lộ một tin tức gây sốc, khiến mọi người bất ngờ hoặc xúc động mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, đặc biệt khi có thông báo bất ngờ trong môi trường cá nhân hoặc công việc. Không nên dùng trong văn bản rất trang trọng.

Examples

She dropped a bombshell when she said she was moving to another country.

Cô ấy đã **tiết lộ tin chấn động** khi nói rằng sẽ chuyển đến một quốc gia khác.

The CEO dropped a bombshell during the meeting by announcing layoffs.

CEO đã **đưa ra thông báo gây sốc** trong cuộc họp khi thông báo về việc sa thải nhân viên.

Everyone was shocked after he dropped a bombshell about the project.

Mọi người đều sốc sau khi anh ấy **tiết lộ tin chấn động** về dự án.

I can't believe Mark dropped a bombshell and quit his job with no warning.

Tôi không tin được Mark lại **tiết lộ tin chấn động** khi nghỉ việc mà không báo trước.

They really dropped a bombshell at dinner last night when they announced their engagement.

Họ thực sự **đưa ra thông báo gây sốc** trong bữa tối tối qua khi thông báo về việc đính hôn.

Just when things seemed normal, she dropped a bombshell that changed everything.

Đúng lúc mọi thứ tưởng chừng bình thường, cô ấy đã **tiết lộ tin chấn động** thay đổi tất cả.