Nhập bất kỳ từ nào!

"down and out" in Vietnamese

khốn cùngkhông nhà cửa

Definition

Chỉ người vô cùng nghèo khó, không nhà cửa hoặc đang ở trong tình cảnh khó khăn không có tiền bạc hay nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói, thể hiện sự cảm thông, chỉ người gặp khó khăn kéo dài, không dùng cho khó khăn tạm thời.

Examples

He has been down and out for years since losing his job.

Anh ấy đã **khốn cùng** nhiều năm kể từ khi mất việc.

Many down and out people live in this part of the city.

Nhiều người **không nhà cửa** sống ở khu vực này của thành phố.

After the accident, she felt completely down and out.

Sau vụ tai nạn, cô ấy cảm thấy hoàn toàn **khốn cùng**.

He looked so down and out, I bought him a hot meal.

Anh ấy trông **không nhà cửa** đến mức tôi đã mua cho anh một bữa ăn nóng.

In his twenties, he was down and out, but he turned his life around.

Khi còn ở tuổi hai mươi, anh ấy đã **khốn cùng**, nhưng đã thay đổi được cuộc đời mình.

You can feel down and out and still find hope tomorrow.

Bạn có thể cảm thấy **khốn cùng** nhưng ngày mai vẫn có thể có hy vọng.