Nhập bất kỳ từ nào!

"dotcom" in Vietnamese

dotcomcông ty dotcom

Definition

'Dotcom' là công ty chủ yếu kinh doanh trên internet, thường có trang web kết thúc bằng '.com'. Từ này cũng có thể chỉ thời kỳ các công ty internet phát triển mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dotcom' thường được dùng khi nói về doanh nghiệp công nghệ hoặc thời kỳ 'dotcom boom'. Ít khi dùng cho các startup mới không dùng miền '.com'.

Examples

Amazon is a famous dotcom.

Amazon là một **dotcom** nổi tiếng.

The dotcom started selling books online.

**Dotcom** này bắt đầu bán sách qua mạng.

He works at a successful dotcom.

Anh ấy làm việc cho một **dotcom** thành công.

Many dotcoms failed during the crash in 2000.

Nhiều **dotcom** đã thất bại khi khủng hoảng năm 2000 xảy ra.

Back then, everyone wanted to start a dotcom and get rich quick.

Hồi đó, ai cũng muốn lập một **dotcom** để làm giàu nhanh chóng.

I invested in a small dotcom back in the day, but it didn’t last long.

Tôi từng đầu tư vào một **dotcom** nhỏ ngày xưa nhưng nó không tồn tại lâu.