Nhập bất kỳ từ nào!

"doddering" in Vietnamese

lảo đảorun rẩy (do tuổi già)

Definition

Chỉ người già đi lại hoặc nói năng yếu ớt, lảo đảo hoặc run rẩy do tuổi tác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người già với sắc thái nhẹ nhàng, hơi hài hước hoặc tỏ vẻ thương cảm. Thường đặt trước danh từ như 'ông lão lảo đảo'; không dùng cho người trẻ.

Examples

She helped her doddering grandfather into the chair.

Cô ấy giúp ông **lảo đảo** ngồi vào ghế.

The doddering woman forgot where she put her keys.

Bà **lảo đảo** quên mất đã để chìa khoá ở đâu.

Don't mind Grandpa, he's just a little doddering these days.

Đừng để ý ông, dạo này ông chỉ hơi **lảo đảo** thôi.

The doddering man slowly crossed the street.

Người đàn ông **lảo đảo** chậm rãi băng qua đường.

The actor played a convincing doddering professor in the movie.

Nam diễn viên đã vào vai giáo sư **lảo đảo** một cách thuyết phục trong phim.

You can't call him just a doddering old man—he still goes hiking every weekend!

Không thể gọi ông ấy chỉ là ông già **lảo đảo**—ông vẫn đi leo núi mỗi cuối tuần đấy!