Nhập bất kỳ từ nào!

"divergent" in Vietnamese

khác biệtphân kỳ

Definition

Chỉ những điều phát triển theo hướng khác nhau hoặc hoàn toàn khác biệt với nhau, thường nói về ý kiến hoặc tư tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc khi nói về sự khác biệt rõ rệt về ý kiến, cách nhìn nhận. Không dùng cho sự tách rời vật lý.

Examples

Their opinions on the project are divergent.

Ý kiến của họ về dự án rất **khác biệt**.

The two roads become divergent after the river.

Sau con sông, hai con đường trở nên **phân kỳ**.

Their divergent interests made collaboration difficult.

**Khác biệt** về sở thích khiến họ khó hợp tác.

We have divergent tastes in music, so we rarely agree on what to play.

Gu âm nhạc của chúng tôi **khác biệt**, nên hiếm khi đồng ý nên nghe gì.

Their paths became divergent after college, leading them to very different careers.

Sau đại học, con đường của họ trở nên **khác biệt**, dẫn đến những sự nghiệp hoàn toàn riêng biệt.

The debate highlighted their divergent ways of thinking about the issue.

Cuộc tranh luận làm nổi bật cách suy nghĩ **khác biệt** của họ về vấn đề này.