"disloyalty" in Vietnamese
Definition
Hành động không trung thành hoặc không đáng tin cậy với ai đó hoặc điều gì đó, như bạn bè, tổ chức hoặc quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Disloyalty' thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng về sự phản bội, mất lòng tin. Hay gặp trong cụm 'an act of disloyalty'. 'Sự phản bội' mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
Examples
His disloyalty hurt his best friend deeply.
**Sự không trung thành** của anh ấy đã làm người bạn thân nhất của anh ấy rất đau lòng.
The team lost because of disloyalty among its members.
Đội đã thua vì có **sự không trung thành** giữa các thành viên.
Governments fear disloyalty during difficult times.
Chính phủ lo sợ **sự không trung thành** trong những thời điểm khó khăn.
Rumors of disloyalty can quickly destroy trust in a workplace.
Tin đồn về **sự không trung thành** có thể nhanh chóng phá hủy sự tin tưởng tại nơi làm việc.
Many people find disloyalty in politics hard to forgive.
Nhiều người thấy **sự không trung thành** trong chính trị rất khó tha thứ.
What she saw as honesty, others called disloyalty.
Điều cô ấy cho là sự trung thực, người khác lại xem là **sự không trung thành**.