Nhập bất kỳ từ nào!

"devilled" in Vietnamese

cay

Definition

Chỉ món ăn được chế biến với nhiều gia vị cay, thường rất cay hoặc đậm đà. Thường dùng cho các món như trứng, thịt gà, xúc xích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tên món ăn như 'devilled eggs', 'devilled chicken'. Vị thường rất cay hoặc đậm vị gia vị.

Examples

My favorite snack is devilled eggs.

Món ăn vặt yêu thích của tôi là trứng **cay**.

She made devilled chicken for dinner.

Cô ấy đã làm món gà **cay** cho bữa tối.

I don't like food that is too devilled.

Tôi không thích món ăn quá **cay**.

Have you ever tried devilled sausages? They're super spicy!

Bạn đã từng thử xúc xích **cay** chưa? Nó cay lắm đấy!

The chef recommends the devilled prawns if you like bold flavors.

Đầu bếp gợi ý món tôm **cay** nếu bạn thích vị đậm đà.

He can't handle devilled food—anything with too much spice is too much for him.

Anh ấy không chịu được đồ **cay**— bất cứ món gì quá nhiều gia vị đều làm anh ấy không ăn được.