Nhập bất kỳ từ nào!

"dependency" in Vietnamese

phụ thuộcvùng phụ thuộc

Definition

Tình trạng cần đến ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Cũng có thể chỉ người/vật mà bạn phụ thuộc vào, hoặc vùng lãnh thổ do nước khác kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Các cụm thông dụng: 'drug dependency', 'economic dependency', 'code dependency'. Ngược nghĩa với 'independence'. Dùng cho cả mối quan hệ, kỹ thuật và chính trị.

Examples

Her dependency on her parents decreased as she grew older.

Khi lớn lên, **sự phụ thuộc** của cô ấy vào cha mẹ cũng giảm dần.

He is trying to overcome his dependency on painkillers.

Anh ấy đang cố gắng vượt qua **sự phụ thuộc** vào thuốc giảm đau.

Many countries have a dependency on imported oil.

Nhiều quốc gia có **sự phụ thuộc** vào dầu nhập khẩu.

We need to reduce our dependency on technology for simple tasks.

Chúng ta cần giảm **sự phụ thuộc** vào công nghệ cho các việc đơn giản.

Software projects often fail because of too much dependency between modules.

Nhiều dự án phần mềm thất bại vì có quá nhiều **phụ thuộc** giữa các module.

Hong Kong used to be a British dependency until 1997.

Hồng Kông từng là một **vùng phụ thuộc** của Anh cho đến năm 1997.