Nhập bất kỳ từ nào!

"democratically" in Vietnamese

một cách dân chủ

Definition

Thực hiện hoặc quyết định dựa trên nguyên tắc dân chủ, tức là mọi người đều có quyền tham gia bình đẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong chính trị hoặc quyết định tổ chức, ví dụ: 'democratically elected'. Không dùng cho lựa chọn bình thường nếu không nhấn mạnh sự công bằng.

Examples

The president was chosen democratically by the people.

Tổng thống được người dân chọn **một cách dân chủ**.

All major decisions are made democratically in our club.

Tất cả các quyết định lớn trong câu lạc bộ chúng tôi đều được đưa ra **một cách dân chủ**.

Citizens have the right to vote and to participate democratically.

Công dân có quyền bỏ phiếu và tham gia **một cách dân chủ**.

Not everyone agreed, but we settled the issue democratically.

Không phải ai cũng đồng ý, nhưng chúng tôi đã giải quyết vấn đề **một cách dân chủ**.

The law was passed democratically, after much debate.

Luật đã được thông qua **một cách dân chủ** sau nhiều tranh luận.

We try to run the company as democratically as possible.

Chúng tôi cố gắng điều hành công ty một cách **dân chủ** nhất có thể.