Nhập bất kỳ từ nào!

"decimation" in Vietnamese

sự tàn phá nặng nềsự tiêu diệt hàng loạt

Definition

'Decimation' là tình trạng phần lớn của một cái gì đó bị tiêu diệt hoặc phá huỷ nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Decimation' thường sử dụng trong văn phong trang trọng khi nói về sự phá huỷ lớn nhưng chưa phải là hoàn toàn. Thường gặp trong cụm từ như 'sự decimation của dân số', 'sự decimation kinh tế'.

Examples

The war caused the decimation of the town.

Chiến tranh đã gây ra **sự tàn phá nặng nề** cho thị trấn.

Disease led to the decimation of the animal population.

Dịch bệnh đã dẫn đến **sự tiêu diệt hàng loạt** các loài động vật.

The forest fire resulted in the decimation of thousands of trees.

Vụ cháy rừng đã gây ra **sự tàn phá nặng nề** cho hàng ngàn cây.

Many ancient cultures collapsed after the decimation of their food sources.

Nhiều nền văn hoá cổ đại sụp đổ sau **sự tàn phá** các nguồn thực phẩm của họ.

Years of overfishing led to the decimation of fish stocks in the lake.

Nhiều năm đánh bắt quá mức đã khiến nguồn cá ở hồ bị **suy giảm nghiêm trọng**.

After the hurricane, the community faced the decimation of vital infrastructure.

Sau bão, cộng đồng đối mặt với **sự tàn phá nặng nề** của cơ sở hạ tầng thiết yếu.