Nhập bất kỳ từ nào!

"cross a bridge before one comes to it" in Vietnamese

lo lắng trước khi vấn đề xảy ra

Definition

Lo lắng hoặc cố gắng giải quyết một vấn đề trước khi nó thực sự xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong tình huống thân mật để khuyên người khác không nên lo lắng trước về chuyện chưa xảy ra. Gần nghĩa với 'đừng lo bò trắng răng'.

Examples

Don’t cross a bridge before you come to it.

Đừng **lo lắng trước khi vấn đề xảy ra**.

It’s useless to cross a bridge before one comes to it.

**Lo lắng trước khi vấn đề xảy ra** là vô ích.

Try not to cross a bridge before you come to it.

Cố gắng đừng **lo lắng trước khi vấn đề xảy ra**.

I know you’re worried, but let’s not cross a bridge before we come to it.

Tôi biết bạn lo, nhưng mình đừng **lo lắng trước khi vấn đề tới**.

Let’s deal with it when it happens—no need to cross a bridge before it comes to us.

Chuyện đến thì giải quyết—không cần phải **lo trước khi nó xảy ra**.

Stop stressing about the interview! Don’t cross that bridge before you come to it.

Đừng căng thẳng về buổi phỏng vấn nữa! Đừng **lo lắng trước khi vấn đề xảy ra**.