Nhập bất kỳ từ nào!

"coyly" in Vietnamese

ngượng ngùnge ấp

Definition

Diễn tả hành động một cách ngượng ngùng, khiêm tốn hoặc có chút tinh nghịch, thường là giả vờ e thẹn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả hành động mang tính thả thính, duyên dáng hoặc tỏ ra e ấp. Đi chung với các động từ như 'mỉm cười ngượng ngùng', 'hỏi e thẹn'.

Examples

She smiled coyly at him.

Cô ấy **ngượng ngùng** mỉm cười với anh ấy.

The child answered coyly.

Đứa trẻ trả lời **e ấp**.

He glanced coyly at the camera.

Anh ấy liếc nhìn máy ảnh một cách **ngượng ngùng**.

She coyly avoided answering the personal question.

Cô ấy **ngượng ngùng** tránh trả lời câu hỏi cá nhân đó.

He coyly suggested they could have dinner together sometime.

Anh ấy **ngượng ngùng** gợi ý rằng họ có thể đi ăn tối cùng nhau vào lúc nào đó.

She looked away coyly when he complimented her dress.

Cô ấy quay mặt đi **ngượng ngùng** khi anh ấy khen chiếc váy của cô.