Nhập bất kỳ từ nào!

"courageously" in Vietnamese

dũng cảm

Definition

Làm việc mà không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc khó khăn, thể hiện lòng dũng cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng; phổ biến với động từ như 'fight', 'act', 'speak', 'face'. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The firefighter acted courageously to save the child.

Người lính cứu hỏa đã hành động **dũng cảm** để cứu đứa trẻ.

She spoke courageously at the meeting.

Cô ấy đã nói **dũng cảm** tại cuộc họp.

The soldiers fought courageously in the battle.

Những người lính đã chiến đấu **dũng cảm** trong trận chiến.

Even though she was scared, she courageously told the truth.

Dù sợ hãi, cô ấy vẫn **dũng cảm** nói ra sự thật.

He faced the difficult news courageously, not letting it break him.

Anh ấy đã đối mặt với tin xấu **dũng cảm**, không để nó làm mình gục ngã.

They courageously stood up for what they believed was right.

Họ đã **dũng cảm** đứng lên vì điều họ tin là đúng.