"cottages" in Vietnamese
Definition
Những ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường nằm ở miền quê hoặc gần hồ, dùng để ở hoặc nghỉ dưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gợi lên hình ảnh ngôi nhà nhỏ, xinh xắn ở nông thôn; phổ biến trong các kỳ nghỉ ('holiday cottage'). Không giống như 'cabins', vốn chủ yếu là bằng gỗ trong rừng.
Examples
Many families own cottages by the lake.
Nhiều gia đình sở hữu **nhà tranh** bên hồ.
They stayed in two small cottages during their holiday.
Họ đã ở trong hai **nhà tranh** nhỏ khi đi nghỉ.
Old stone cottages line the street.
Những **nhà tranh** cổ bằng đá nằm dọc theo con phố.
You’ll love these cottages—they’re so cozy and peaceful!
Bạn sẽ thích những **nhà tranh** này—chúng thật ấm cúng và yên bình!
Most cottages around here are rented out to tourists in the summer.
Hầu hết các **nhà tranh** quanh đây đều được cho khách du lịch thuê vào mùa hè.
Some people dream of retiring to little cottages by the sea.
Một số người mơ được về hưu ở những **nhà tranh** nhỏ bên biển.