Nhập bất kỳ từ nào!

"coping" in Vietnamese

đối phóvượt qua

Definition

Là cách bạn đối mặt, xử lý hoặc vượt qua tình huống khó khăn, áp lực hay vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'coping with...' để nói về những khó khăn tâm lý hoặc cảm xúc. Diễn đạt này phổ biến cả trong nói chuyện hàng ngày và trang trọng.

Examples

She is coping well with her new job.

Cô ấy đang **đối phó** tốt với công việc mới của mình.

He found coping with school difficult at first.

Ban đầu, anh ấy cảm thấy **đối phó** với việc đi học rất khó khăn.

Coping with stress is important for your health.

**Đối phó** với căng thẳng rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.

Everyone has their own way of coping with hard times.

Mỗi người đều có cách riêng để **đối phó** với thời gian khó khăn.

Lately, I've been coping by taking long walks every evening.

Gần đây, tôi **đối phó** bằng cách đi bộ dài mỗi tối.

Just because I'm smiling doesn't mean I'm coping inside.

Chỉ vì tôi mỉm cười không có nghĩa là bên trong tôi đang **đối phó** tốt.