Nhập bất kỳ từ nào!

"constraints" in Vietnamese

ràng buộchạn chế

Definition

Các quy định, giới hạn, hoặc điều kiện làm giảm phạm vi hoặc tự do thực hiện điều gì đó. Thường dùng cho thời gian, tiền bạc, hoặc tài nguyên khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong văn bản trang trọng, kỹ thuật, hoặc học thuật. Thường gặp trong cụm như 'time constraints', 'budget constraints'. Luôn ở dạng số nhiều.

Examples

There are many constraints on what we can do at work.

Ở nơi làm việc, chúng tôi đối mặt với rất nhiều **ràng buộc**.

Budget constraints forced us to cancel the trip.

**Hạn chế** ngân sách đã buộc chúng tôi phải hủy chuyến đi.

She finished the project despite time constraints.

Cô ấy hoàn thành dự án dù có **ràng buộc thời gian**.

With so many constraints, it's hard to be creative.

Có quá nhiều **ràng buộc**, thật khó để sáng tạo.

They tried to work within the constraints of the system.

Họ đã cố gắng làm việc trong **ràng buộc** của hệ thống.

I wish we didn’t have so many constraints holding us back.

Giá như chúng tôi không bị quá nhiều **ràng buộc** cản trở.