Nhập bất kỳ từ nào!

"constantly" in Vietnamese

liên tụcluôn luôn

Definition

Dùng để nói về điều gì đó xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ hoặc lặp đi lặp lại rất thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'nói', 'thay đổi', 'kiểm tra', hoặc 'phàn nàn'. Dùng 'liên tục' nghe mạnh hơn 'thường xuyên' và đôi khi có thể gợi ý cảm giác bực bội.

Examples

She constantly checks her phone.

Cô ấy **liên tục** kiểm tra điện thoại.

The weather here changes constantly.

Thời tiết ở đây thay đổi **liên tục**.

I'm constantly forgetting where I put my keys.

Tôi **luôn luôn** quên mình đã để chìa khoá ở đâu.

He was constantly complaining about the noise.

Anh ấy **liên tục** phàn nàn về tiếng ồn.

The baby was constantly crying last night.

Đêm qua em bé đã khóc **liên tục**.

Our plans are constantly changing, so nothing is final yet.

Kế hoạch của chúng tôi **liên tục** thay đổi nên vẫn chưa có gì chắc chắn.