"consensus" in Vietnamese
Definition
Ý kiến hoặc sự đồng ý chung giữa các thành viên trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp; thường đi với cụm 'đạt được đồng thuận'. Không dùng cho thỏa thuận đơn lẻ hoặc nhỏ lẻ.
Examples
After a long meeting, the team reached a consensus.
Sau cuộc họp dài, nhóm đã đạt được **đồng thuận**.
There was a consensus that the project needed more time.
Có **sự đồng thuận** rằng dự án cần thêm thời gian.
We could not reach a consensus on where to go for lunch.
Chúng tôi đã không thể đạt được **sự đồng thuận** về nơi ăn trưa.
It's rare to get full consensus in a big group, but we did our best.
Hiếm khi có **sự đồng thuận** hoàn toàn trong nhóm lớn, nhưng chúng tôi đã cố gắng hết sức.
The government claimed there was a broad consensus on the new law.
Chính phủ tuyên bố có **sự đồng thuận** rộng rãi về luật mới này.
Although opinions differed, we finally found some consensus and moved forward.
Dù có ý kiến khác nhau, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được **sự đồng thuận** và tiếp tục.