Nhập bất kỳ từ nào!

"consensus" in Vietnamese

đồng thuậnsự nhất trí

Definition

Ý kiến hoặc sự đồng ý chung giữa các thành viên trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp; thường đi với cụm 'đạt được đồng thuận'. Không dùng cho thỏa thuận đơn lẻ hoặc nhỏ lẻ.

Examples

After a long meeting, the team reached a consensus.

Sau cuộc họp dài, nhóm đã đạt được **đồng thuận**.

There was a consensus that the project needed more time.

Có **sự đồng thuận** rằng dự án cần thêm thời gian.

We could not reach a consensus on where to go for lunch.

Chúng tôi đã không thể đạt được **sự đồng thuận** về nơi ăn trưa.

It's rare to get full consensus in a big group, but we did our best.

Hiếm khi có **sự đồng thuận** hoàn toàn trong nhóm lớn, nhưng chúng tôi đã cố gắng hết sức.

The government claimed there was a broad consensus on the new law.

Chính phủ tuyên bố có **sự đồng thuận** rộng rãi về luật mới này.

Although opinions differed, we finally found some consensus and moved forward.

Dù có ý kiến khác nhau, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được **sự đồng thuận** và tiếp tục.