Nhập bất kỳ từ nào!

"conforms" in Vietnamese

tuân thủphù hợp

Definition

Hành động hoặc cư xử theo quy định, tiêu chuẩn hoặc mong đợi nào đó; giống hoặc tuân theo một khuôn mẫu nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng về việc tuân theo quy định, tiêu chuẩn ('conforms to rules', 'conforms with requirements'). Không dùng để chỉ đồng ý thông thường.

Examples

She always conforms to the school uniform policy.

Cô ấy luôn **tuân thủ** quy định về đồng phục của trường.

This material conforms with safety standards.

Vật liệu này **phù hợp** với các tiêu chuẩn an toàn.

He conforms to all company rules.

Anh ấy **tuân thủ** tất cả quy định của công ty.

The design conforms with international guidelines.

Thiết kế này **phù hợp** với các hướng dẫn quốc tế.

His behavior conforms with what is expected in this culture.

Hành vi của anh ấy **phù hợp** với điều được mong đợi trong văn hóa này.

Not everyone conforms to traditional roles these days.

Ngày nay không phải ai cũng **tuân thủ** các vai trò truyền thống.