Nhập bất kỳ từ nào!

"compunction" in Vietnamese

cắn rứt lương tâmday dứt

Definition

Cảm giác tội lỗi hoặc hối hận sau khi làm điều gì đó sai, hoặc sự băn khoăn vì nhận ra hành động sai trái của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc pháp lý. Hay đi với các động từ như 'cảm thấy', 'bày tỏ'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He felt compunction after lying to his friend.

Anh ấy đã cảm thấy **cắn rứt lương tâm** sau khi nói dối bạn mình.

She took the money without compunction.

Cô ấy đã lấy tiền mà không chút **cắn rứt lương tâm**.

Acts of cruelty are sometimes done without compunction.

Những hành động tàn ác đôi khi được thực hiện mà không có **cắn rứt lương tâm**.

He had no compunction about skipping the meeting.

Anh ta không hề có chút **cắn rứt lương tâm** nào về việc bỏ buổi họp.

She apologized with genuine compunction in her voice.

Cô ấy xin lỗi với **cắn rứt lương tâm** thật sự trong giọng nói.

Even after the prank, he showed no signs of compunction.

Ngay cả sau trò đùa, anh ấy vẫn không có dấu hiệu **cắn rứt lương tâm**.