"complexities" in Vietnamese
Definition
Những phần hoặc khía cạnh phức tạp, có nhiều chi tiết hoặc mối liên hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng khi nói về 'sự phức tạp của...' (the complexities of...), chỉ các yếu tố nhiều lớp, không phải vấn đề hay khó khăn.
Examples
The teacher explained the complexities of the math problem.
Giáo viên đã giải thích **sự phức tạp** của bài toán đó.
We need to understand the complexities of this system before fixing it.
Chúng ta cần hiểu **sự phức tạp** của hệ thống này trước khi sửa chữa.
The book talks about the complexities of human relationships.
Cuốn sách bàn về **sự phức tạp** của các mối quan hệ con người.
Dealing with the complexities of modern technology can be overwhelming.
Đối mặt với **sự phức tạp** của công nghệ hiện đại có thể khiến bạn choáng ngợp.
Scientists are still studying the complexities of the human brain.
Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu **sự phức tạp** của não người.
You can't ignore the complexities that come with running your own business.
Bạn không thể bỏ qua **sự phức tạp** khi tự kinh doanh.