Nhập bất kỳ từ nào!

"come forward" in Vietnamese

ra mặtlên tiếng

Definition

Tình trạng một người tự nguyện giúp đỡ, cung cấp thông tin, hoặc lộ diện khi có yêu cầu hoặc cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng, như điều tra của công an. Thường nhấn mạnh sự dũng cảm, chủ động đứng ra hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin.

Examples

The police asked anyone with information to come forward.

Cảnh sát yêu cầu bất kỳ ai có thông tin hãy **ra mặt**.

No one was willing to come forward to help.

Không ai sẵn sàng **ra mặt** để giúp.

If you know the answer, please come forward.

Nếu bạn biết câu trả lời, xin hãy **ra mặt**.

It took courage for her to come forward about what happened.

Cô ấy phải rất dũng cảm mới dám **ra mặt** về những gì đã xảy ra.

We're still waiting for someone to come forward and claim the prize.

Chúng tôi vẫn đang chờ ai đó **ra mặt** nhận giải thưởng.

After a week, nobody had come forward with new evidence.

Sau một tuần, vẫn chưa ai **ra mặt** với bằng chứng mới.