Nhập bất kỳ từ nào!

"codfish" in Vietnamese

cá tuyết

Definition

Cá tuyết là một loại cá biển lớn sống ở vùng biển lạnh, nổi tiếng với thịt trắng, vị nhẹ, thường được dùng trong nhiều món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hay công thức nấu ăn, thường chỉ dùng ‘cá tuyết’. Khi nói về cá nguyên con hoặc món ăn chế biến từ cá này.

Examples

The chef prepared grilled codfish for dinner.

Đầu bếp chuẩn bị món **cá tuyết** nướng cho bữa tối.

Codfish live in cold ocean waters.

**Cá tuyết** sống ở vùng nước biển lạnh.

Many people eat salted codfish during holidays.

Nhiều người ăn **cá tuyết** ướp muối vào các dịp lễ.

I can't believe how tender the codfish was at that restaurant!

Tôi không thể tin được **cá tuyết** ở nhà hàng đó lại mềm đến vậy!

My grandmother has a secret recipe for dried codfish stew.

Bà tôi có một công thức nấu món hầm **cá tuyết** khô bí truyền.

If you're in Portugal, you have to try the codfish dishes—they're amazing!

Nếu bạn đến Bồ Đào Nha, nhất định nên thử các món từ **cá tuyết**—rất tuyệt vời!