"classicist" in Vietnamese
Definition
Nhà nghiên cứu cổ điển là người chuyên nghiên cứu hoặc rất am hiểu văn học, nghệ thuật, hoặc văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ người ưa chuộng phong cách nghệ thuật truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghệ thuật trang trọng. Đừng nhầm với 'chủ nghĩa cổ điển' (phong cách) hay 'classist' (phân biệt giai cấp xã hội). Thường chỉ về học giả hoặc người ưu ái giá trị truyền thống.
Examples
My professor is a well-known classicist.
Giáo sư của tôi là một **nhà nghiên cứu cổ điển** nổi tiếng.
A classicist studies ancient Greek and Roman texts.
Một **nhà nghiên cứu cổ điển** nghiên cứu các tác phẩm Hy Lạp và La Mã cổ đại.
He became a classicist because he loves history.
Anh ấy trở thành **nhà nghiên cứu cổ điển** vì anh ấy yêu lịch sử.
As a classicist, she often gives lectures about ancient theater.
Là một **nhà nghiên cứu cổ điển**, cô ấy thường giảng về các nhà hát cổ đại.
Most classicists can read Latin and Ancient Greek.
Hầu hết **nhà nghiên cứu cổ điển** đều có thể đọc tiếng Latin và Hy Lạp cổ.
He's a real classicist when it comes to music, always favoring Mozart over modern composers.
Khi nói về âm nhạc, anh ấy thật sự là một **người yêu thích phong cách cổ điển** — luôn ưu ái Mozart hơn các nhà soạn nhạc hiện đại.