"churchmen" in Vietnamese
Definition
Đây là những người nam giữ vai trò lãnh đạo hoặc chức sắc trong nhà thờ Cơ Đốc, như linh mục, mục sư hoặc giám mục.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, và chỉ dành cho nam giới. Trong giao tiếp hàng ngày ít dùng.
Examples
The churchmen led the morning prayers.
Các **giáo sĩ nam** đã dẫn đầu buổi cầu nguyện sáng.
Many churchmen attended the meeting.
Nhiều **giáo sĩ nam** đã tham dự cuộc họp.
The churchmen wore long robes during the ceremony.
Trong buổi lễ, các **giáo sĩ nam** mặc áo choàng dài.
For centuries, churchmen played a big role in shaping laws.
Suốt nhiều thế kỷ, **giáo sĩ nam** đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành luật pháp.
Some churchmen opposed the new reforms.
Một số **giáo sĩ nam** phản đối các cải cách mới.
Back then, the opinions of churchmen really mattered to the king.
Thời đó, ý kiến của các **giáo sĩ nam** rất quan trọng đối với nhà vua.