Nhập bất kỳ từ nào!

"change of scenery" in Vietnamese

đổi không khíthay đổi môi trường

Definition

Là khi bạn đến một nơi khác hoặc môi trường mới để cảm thấy thoải mái hoặc có trải nghiệm mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng không trang trọng, thường gặp khi nói về du lịch, nghỉ ngơi hoặc chuyển tạm thời. 'Cần đổi không khí' nghĩa là muốn thoát khỏi sự nhàm chán.

Examples

I need a change of scenery after working from home for so long.

Làm việc ở nhà lâu quá, tôi cần **đổi không khí**.

Let's take a trip for a change of scenery.

Đi chơi đi, **đổi không khí** chút nào.

Sometimes a change of scenery can help you feel better.

Đôi khi **đổi không khí** có thể giúp bạn thấy khá hơn.

After living in the city for years, she moved to the countryside for a change of scenery.

Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô ấy chuyển về quê để **đổi không khí**.

You look stressed—maybe a weekend away will give you a change of scenery.

Trông bạn căng thẳng quá—có lẽ đi xa cuối tuần sẽ giúp **đổi không khí**.

We usually go to the same beach, but this year we want a change of scenery.

Chúng tôi thường đi cùng một bãi biển, nhưng năm nay muốn **đổi không khí**.