Nhập bất kỳ từ nào!

"change of heart" in Vietnamese

thay đổi ý địnhthay đổi quan điểm

Definition

Khi một người bất ngờ hoặc đột ngột thay đổi ý kiến, thái độ hoặc cảm xúc về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc đời thường để nói về việc thay đổi cảm xúc hoặc quyết định, đặc biệt là chuyện quan trọng.

Examples

He had a change of heart and decided not to move away.

Anh ấy đã **thay đổi ý định** và quyết định không chuyển đi.

After talking to her parents, she experienced a change of heart.

Sau khi nói chuyện với cha mẹ, cô ấy đã **thay đổi ý định**.

The company had a change of heart about the new policy.

Công ty đã **thay đổi ý định** về chính sách mới.

I was going to quit my job, but I had a change of heart last night.

Tôi định nghỉ việc, nhưng tối qua tôi đã **thay đổi ý định**.

They invited me to the party, and after some thought, I had a change of heart and said yes.

Họ mời tôi dự tiệc, sau khi suy nghĩ, tôi đã **thay đổi ý định** và đồng ý.

It's not unusual to have a change of heart when big decisions are involved.

Việc **thay đổi ý định** khi có quyết định lớn là chuyện thường.