Nhập bất kỳ từ nào!

"cellulose" in Vietnamese

cellulose

Definition

Cellulose là một chất tự nhiên có trong thành tế bào của thực vật, là thành phần chính của giấy, bông và nhiều vật liệu có nguồn gốc thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'cellulose' thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, như 'cellulose fiber', 'cellulose acetate'. Không tiêu hóa được bởi con người nhưng rất cần thiết cho cấu trúc thực vật.

Examples

Paper is made mostly from cellulose.

Giấy chủ yếu được làm từ **cellulose**.

Plants use cellulose to build strong cell walls.

Thực vật sử dụng **cellulose** để xây các thành tế bào chắc chắn.

Cotton is almost pure cellulose.

Bông gần như là **cellulose** nguyên chất.

Some animals, like cows and termites, can digest cellulose, but humans can't.

Một số động vật như bò và mối có thể tiêu hoá được **cellulose**, còn con người thì không.

Scientists are studying how to convert cellulose into biofuel.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách chuyển đổi **cellulose** thành nhiên liệu sinh học.

If you're eating fruits and vegetables, you're getting some cellulose in your diet.

Nếu bạn ăn trái cây và rau củ, bạn sẽ nhận được một ít **cellulose** trong chế độ ăn.