Nhập bất kỳ từ nào!

"cavendish" in Vietnamese

chuối Cavendish

Definition

Chuối Cavendish là giống chuối được trồng rộng rãi, quả dài, khi chín có màu vàng và thường được bán ở siêu thị trên toàn thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuối Cavendish' chủ yếu dùng khi cần phân biệt giống chuối trong nông nghiệp, thương mại; thường ngày mọi người chỉ nói 'chuối'.

Examples

The Cavendish is the most popular banana variety in the world.

**Chuối Cavendish** là giống chuối phổ biến nhất thế giới.

A ripe Cavendish is yellow and sweet.

**Chuối Cavendish** chín sẽ có màu vàng và vị ngọt.

We bought a bunch of Cavendish bananas at the market.

Chúng tôi đã mua một nải **chuối Cavendish** ở chợ.

Most bananas you see in stores are Cavendish, even if they’re not labeled.

Hầu hết các loại chuối bạn thấy ở cửa hàng đều là **chuối Cavendish**, dù không dán nhãn.

The Cavendish is grown in many countries because it travels well and stays fresh longer.

**Chuối Cavendish** được trồng ở nhiều nước vì dễ vận chuyển và giữ tươi lâu.

If you’ve eaten a banana recently, chances are it was a Cavendish.

Nếu bạn vừa ăn chuối gần đây, có thể đó là **chuối Cavendish**.