Nhập bất kỳ từ nào!

"carburettor" in Vietnamese

bộ chế hòa khí

Definition

Bộ chế hòa khí là thiết bị trộn không khí và nhiên liệu trong động cơ. Thường thấy ở xe cũ hoặc các động cơ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc ô tô, xe máy. Xe hiện đại dùng phun xăng điện tử nên 'bộ chế hòa khí' hay gặp ở xe cũ, xe máy hoặc máy nhỏ. Có thể gặp: 'vệ sinh bộ chế hòa khí', 'chỉnh bộ chế hòa khí'.

Examples

The carburettor mixes fuel with air in the engine.

**Bộ chế hòa khí** trộn nhiên liệu với không khí trong động cơ.

My old motorcycle still has a carburettor.

Chiếc xe máy cũ của tôi vẫn còn **bộ chế hòa khí**.

The mechanic cleaned the carburettor yesterday.

Thợ sửa xe đã vệ sinh **bộ chế hòa khí** hôm qua.

If your engine is running rough, the carburettor might need adjusting.

Nếu động cơ chạy không êm, có thể cần chỉnh lại **bộ chế hòa khí**.

Classic cars often use a carburettor instead of fuel injection.

Xe cổ điển thường dùng **bộ chế hòa khí** thay vì phun xăng điện tử.

He replaced the broken carburettor with a new one last week.

Anh ấy đã thay **bộ chế hòa khí** bị hỏng bằng cái mới vào tuần trước.