Nhập bất kỳ từ nào!

"cannot see further than the end of your nose" in Vietnamese

chỉ nhìn thấy trước mũi mìnhthiển cận

Definition

Thành ngữ này nói về người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt của bản thân mà không quan tâm đến tổng thể hay người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người thiển cận, ích kỷ hoặc thiếu tầm nhìn xa. Chủ yếu xuất hiện trong nói chuyện hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He cannot see further than the end of his nose when making decisions.

Anh ấy **chỉ nhìn thấy trước mũi mình** khi ra quyết định.

People who cannot see further than the end of their nose miss out on opportunities.

Những người **chỉ nhìn thấy trước mũi mình** sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội.

Don't see further than the end of your nose; try to think about others too.

Đừng **chỉ nhìn thấy trước mũi mình**; hãy nghĩ đến người khác nữa.

She always worries about her own problems and cannot see further than the end of her nose.

Cô ấy luôn chỉ lo lắng cho vấn đề của mình và **chỉ nhìn thấy trước mũi mình**.

If you cannot see further than the end of your nose, you'll never make progress in life.

Nếu bạn **chỉ nhìn thấy trước mũi mình**, bạn sẽ không bao giờ tiến bộ trong cuộc sống.

My boss cannot see further than the end of his nose when it comes to teamwork.

Sếp tôi **chỉ nhìn thấy trước mũi mình** khi nói về làm việc nhóm.