Nhập bất kỳ từ nào!

"canes" in Vietnamese

gậycây mía (thực vật)

Definition

“Canes” chỉ những chiếc gậy hỗ trợ đi lại hoặc những cây có thân dài, cứng như cây mía.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'canes' để nói về gậy cho người già hoặc bị thương. Trong nông nghiệp hoặc sinh học, đó có thể là cây mía hoặc tre. Nên chú ý ngữ cảnh.

Examples

Many elderly people use canes to help them walk.

Nhiều người già dùng **gậy** để đi lại cho dễ dàng.

Farmers grow sugar canes in tropical regions.

Nông dân trồng **cây mía** ở các vùng nhiệt đới.

He collects old canes as a hobby.

Anh ấy sưu tầm những **gậy** cũ làm sở thích.

The hikers used sturdy canes to help them walk through the forest.

Những người đi bộ đường dài dùng **gậy** chắc chắn để đi qua rừng.

At the festival, people sold sugar canes as sweet snacks.

Tại lễ hội, mọi người bán **cây mía** như món ăn vặt ngọt.

Lost in the crowd, she spotted her grandfather by his collection of canes.

Bị lạc trong đám đông, cô ấy nhận ra ông mình qua bộ sưu tập **gậy** của ông.