Nhập bất kỳ từ nào!

"caesar" in Vietnamese

Caesarhoàng đế (La Mã)

Definition

Ban đầu là tên của Julius Caesar, một nhà lãnh đạo nổi tiếng của La Mã cổ đại. Từ này cũng dùng chung để chỉ các hoàng đế La Mã hoặc xuất hiện trong các cụm như 'salad Caesar', 'mật mã Caesar'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu gặp trong danh từ riêng như 'Julius Caesar', 'salad Caesar', 'mã Caesar'. Không dùng như danh từ thông thường và luôn viết hoa vì là tên riêng hoặc tiêu đề.

Examples

We read about Julius Caesar in history class.

Chúng tôi đã học về Julius **Caesar** trong lớp lịch sử.

I ordered a Caesar salad for lunch.

Tôi đã gọi một món salad **Caesar** cho bữa trưa.

This code uses a Caesar cipher.

Mã này sử dụng mật mã **Caesar**.

He acts like he's some kind of Caesar, giving orders to everyone.

Anh ta cư xử như thể mình là một vị **Caesar**, luôn ra lệnh cho mọi người.

Honestly, a Caesar salad sounds good right now.

Thật lòng mà nói, bây giờ tôi muốn ăn salad **Caesar**.

We had to decode a message with a Caesar cipher in class, and it was actually fun.

Chúng tôi phải giải mã một tin nhắn bằng mật mã **Caesar** trong lớp, và điều đó thực sự thú vị.