Nhập bất kỳ từ nào!

"by the sweat of your brow" in Vietnamese

bằng mồ hôi nước mắt

Definition

Cụm từ này chỉ việc đạt được hoặc kiếm được điều gì đó nhờ vào sự chăm chỉ và nỗ lực, thường là lao động vất vả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng và mang hơi hướng văn chương. Nhấn mạnh thành quả chỉ đến từ nỗ lực bản thân, không nhờ may mắn hay sự giúp đỡ.

Examples

He built his business by the sweat of his brow.

Anh ấy đã xây dựng doanh nghiệp của mình **bằng mồ hôi nước mắt**.

They survived by the sweat of their brow.

Họ đã sống sót **bằng mồ hôi nước mắt**.

Everything we have was earned by the sweat of our brow.

Tất cả những gì chúng ta có đều kiếm được **bằng mồ hôi nước mắt**.

My parents put me through college by the sweat of their brow.

Bố mẹ tôi đã cho tôi học đại học **bằng mồ hôi nước mắt**.

She owns that land, but it wasn’t handed to her—she got it by the sweat of her brow.

Cô ấy sở hữu mảnh đất đó, nhưng không phải tự nhiên mà có—cô ấy có được nó **bằng mồ hôi nước mắt**.

You can really tell this house was built by the sweat of their brow—look at the details.

Có thể thấy ngôi nhà này được xây dựng **bằng mồ hôi nước mắt**—hãy nhìn các chi tiết.