Nhập bất kỳ từ nào!

"breads" in Vietnamese

các loại bánh mì

Definition

'Breads' là dạng số nhiều của 'bread', dùng để chỉ nhiều loại bánh mì khác nhau hoặc nhiều ổ/lát bánh mì.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Breads’ thường dùng khi nói về các loại bánh mì khác nhau trong tiệm bánh hoặc trên thực đơn. Bình thường, 'bread' dùng chung cho tất cả.

Examples

There are many breads at the bakery.

Ở tiệm bánh có rất nhiều **các loại bánh mì**.

The chef makes different breads every morning.

Đầu bếp làm nhiều **các loại bánh mì** khác nhau mỗi sáng.

I want to try all the breads on the menu.

Tôi muốn thử tất cả **các loại bánh mì** trong thực đơn.

Our bakery specializes in artisanal breads from around the world.

Tiệm bánh của chúng tôi nổi bật với các **loại bánh mì thủ công** đến từ khắp nơi trên thế giới.

Some breads are best eaten warm, right from the oven.

Một số **loại bánh mì** ngon nhất là khi ăn lúc còn nóng, vừa ra lò.

Have you noticed how supermarkets display their specialty breads near the entrance?

Bạn có nhận thấy siêu thị thường trưng bày **các loại bánh mì đặc biệt** gần lối vào không?