Nhập bất kỳ từ nào!

"brake" in Vietnamese

phanh

Definition

Phanh là thiết bị dùng để làm chậm hoặc dừng xe hay máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho ô tô, xe máy, xe đạp; danh từ thường ở số nhiều khi nói về hệ thống phanh: 'hit the brakes', 'brake pedal'. Đừng nhầm với 'break'.

Examples

The driver pressed the brake quickly.

Tài xế nhấn **phanh** rất nhanh.

My bike brakes are too old.

**Phanh** xe đạp của tôi quá cũ rồi.

You should brake before the turn.

Bạn nên **phanh** trước khi vào cua.

I had to slam on the brakes when a dog ran into the road.

Tôi phải đạp gấp **phanh** khi một con chó chạy ra đường.

If the road is wet, brake gently.

Nếu đường trơn, hãy **phanh** nhẹ nhàng.

The car started making a weird noise every time I hit the brake.

Mỗi khi tôi đạp **phanh**, xe bắt đầu phát ra tiếng lạ.